chớp mắt

verb
  1. to blick; to wink

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chớp mắt"

chớp mắt
Trong chớp mắt, cô bé đã thổi tắt tất cả những ngọn nến trên chiếc bánh sinh nhật.